tie-in
UK/ˈtaɪˌɪn/
US/ˈtaɪˌɪn/
giọng máy của trình duyệt
tie-in nghĩa là sự nối tiếp, sự liên tiếp, sự phù hợp, sự khít khao.
Nghĩa của tie-in
Danh từ
- Sự nối tiếp, sự liên tiếp, mối quan hệ.
- Sự phù hợp, sự khít khao.
Dạng từ của tie-in
| Số nhiều | tie-ins |
| Ngôi thứ ba số ít | ties in |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tying in |
| Quá khứ phân từ | tied in |
| Quá khứ | tied in |
Câu hỏi thường gặp
tie-in nghĩa là gì?
tie-in (danh từ) nghĩa là sự nối tiếp, sự liên tiếp, sự phù hợp, sự khít khao.
tie-in phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tie-in: giọng Anh (UK) /ˈtaɪˌɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈtaɪˌɪn/.