TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tiger-shark

US/ˈtɑɪ.ɡɜː.ˈʃɑːrk/ giọng máy của trình duyệt

tiger-shark nghĩa là cá mập, cá mập báo, cá mập hổ.

Nghĩa của tiger-shark

Danh từ

  1. Động từ Cá mập.

Dạng từ của tiger-shark

Số nhiềutiger sharks

Câu hỏi thường gặp

tiger-shark nghĩa là gì?

tiger-shark (danh từ) nghĩa là cá mập, cá mập báo, cá mập hổ.

tiger-shark phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tiger-shark: giọng Mỹ (US) /ˈtɑɪ.ɡɜː.ˈʃɑːrk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.