tilt-hammer
US/ˈtɪɫt.ˈhæ.mɜː/ giọng máy của trình duyệt
tilt-hammer nghĩa là Búa đòn ((cũng) tilt).
Nghĩa của tilt-hammer
Danh từ
- Kỹ thuật Búa đòn ((cũng) tilt).
Dạng từ của tilt-hammer
| Số nhiều | tilt hammers |
Câu hỏi thường gặp
tilt-hammer nghĩa là gì?
tilt-hammer (danh từ) nghĩa là Búa đòn ((cũng) tilt).
tilt-hammer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tilt-hammer: giọng Mỹ (US) /ˈtɪɫt.ˈhæ.mɜː/.