toadstone
giọng máy của trình duyệt
toadstone nghĩa là ngọc cóc.
Nghĩa của toadstone
Danh từ
- Ngọc cóc.
Dạng từ của toadstone
| Số nhiều | toadstones |
Câu hỏi thường gặp
toadstone nghĩa là gì?
toadstone (danh từ) nghĩa là ngọc cóc.
toadstone nghĩa là ngọc cóc.
| Số nhiều | toadstones |
toadstone (danh từ) nghĩa là ngọc cóc.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.