TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tobacco-plant

US/tə.ˈbæ.ˌkoʊ.ˈplænt/ giọng máy của trình duyệt

tobacco-plant nghĩa là Cây thuốc lá ((cũng) tobacco).

Nghĩa của tobacco-plant

Danh từ

  1. Thực vật học Cây thuốc lá ((cũng) tobacco).

Câu hỏi thường gặp

tobacco-plant nghĩa là gì?

tobacco-plant (danh từ) nghĩa là Cây thuốc lá ((cũng) tobacco).

tobacco-plant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tobacco-plant: giọng Mỹ (US) /tə.ˈbæ.ˌkoʊ.ˈplænt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.