toggle
UK/ˈtɒɡ.əl/
US/ˈtɑ.ɡəl/
giọng máy của trình duyệt
toggle nghĩa là cái chốt néo, cột chốt vào.
Nghĩa của toggle
Danh từ
- Hàng hải Cái chốt néo (xỏ vào vòng ở đầu dây để néo dây lại).
- Kỹ thuật Đòn khuỷu ((cũng) toggle-joint).
Ngoại động từ
- Xỏ chốt vào dây mà buộc.
- Cột chốt vào.
Dạng từ của toggle
| Số nhiều | toggles |
| Ngôi thứ ba số ít | toggles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | toggling |
| Quá khứ phân từ | toggled |
| Quá khứ | toggled |
Câu hỏi thường gặp
toggle nghĩa là gì?
toggle (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cái chốt néo, cột chốt vào.
toggle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của toggle: giọng Anh (UK) /ˈtɒɡ.əl/, giọng Mỹ (US) /ˈtɑ.ɡəl/.