told
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/təʊld/
US/toʊld/
giọng máy của trình duyệt
told nghĩa là nói, nói với, nói cho biết, bảo.
Nghĩa của told
Ngoại động từ
- Nói, nói với, nói lên, nói ra.
- to tell the truthnói sự thật
- to tell someone somethingnói với ai điều gì
- Nói cho biết, bảo.
- we are told that...người ta nói với chúng tôi rằng..., người ta bảo chúng tôi rằng
- Chỉ cho, cho biết.
- to tell the waychỉ đường cho
- to tell the timechỉ giờ
- Biểu thị, biểu lộ, tỏ.
- her face told her joynét mặt cô ta biểu lộ nỗi vui mừng
- Kể, thuật lại.
- to tell a storykể một câu chuyện
- Xác định, phân biệt.
- to tell the differencexác định sự khác nhau
- to tell right from wrongphân biệt phải trái
- Khẳng định, cả quyết.
- I can tell you it's not easytôi khẳng định với anh cái đó không dễ đâu
- Biết.
- tell him to comebảo nó đến
- Tiết lộ, phát giác.
- to tell a secrettiết lộ một điều bí mật
- Đếm, lần.
- to tell the voteskiểm phiếu
- to tell one's beadslần tràng hạt
- all toldtất cả, cả thảy
Nội động từ
- Nói về.
- Ảnh hưởng đến, có kết quả.
- it tells upon his healthđiều đó ảnh hưởng đến sức khoẻ của anh ta
Cụm từ, thành ngữ với told
- to tell against — Làm chứng chống lại, nói điều chống lại.
- to tell off — Định, chọn, lựa; phân công; (Thông tục) Nói thẳng vào mặt, rầy la, kể tội.
- to tell on — Làm mệt, làm kiệt sức; (Thông tục) Mách.
- to tell over — Đếm.
- to get told off — Bị làm nhục, bị mắng nhiếc.
- to tell the tale — (Từ lóng) Bịa ra một câu chuyện đáng thương để làm động lòng.
- to tell the world — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Công bố, khẳng định.
- you are telling me — (Từ lóng) Thôi tôi đã biết thừa rồi.
Câu ví dụ với told
- But you've never told me about this! Nhưng bạn chưa nói tôi về chuyện này mà!
- He told me that she was sick. Anh ấy nói với tôi là cô ấy bị ốm.
- Mother told me to mow the lawn. Mẹ tôi bảo tôi đi cắt cỏ.
- My mother told me to behave myself. Mẹ bảo tôi phải cư xử cho đúng.
- Tom told Mary that she shouldn't swim. Tom nói với Mary là cô ấy không nên bơi.
- You've told me that a hundred times. Bạn đã nói với tôi điều đó mấy trăm lần rồi.
- I told Tom his answer was wrong. Tôi bảo Tom là anh ấy đã trả lời sai.
- Tom told me that he likes swimming. Tom bảo tôi rằng cậu ấy thích bơi lội.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
told nghĩa là gì?
told (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là nói, nói với, nói cho biết, bảo.
told phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của told: giọng Anh (UK) /təʊld/, giọng Mỹ (US) /toʊld/.