TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

toll-gate

US/ˈtoʊl.ˈɡeɪt/ giọng máy của trình duyệt

toll-gate nghĩa là cửa thu thuế.

Nghĩa của toll-gate

Danh từ

  1. Cửa thu thuế.

Câu hỏi thường gặp

toll-gate nghĩa là gì?

toll-gate (danh từ) nghĩa là cửa thu thuế.

toll-gate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của toll-gate: giọng Mỹ (US) /ˈtoʊl.ˈɡeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.