TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tone-colour

US/ˈtoʊn.ˈkə.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

tone-colour nghĩa là âm sắc.

Nghĩa của tone-colour

Danh từ

  1. Âm sắc.

Dạng từ của tone-colour

Số nhiềutone colours

Câu hỏi thường gặp

tone-colour nghĩa là gì?

tone-colour (danh từ) nghĩa là âm sắc.

tone-colour phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tone-colour: giọng Mỹ (US) /ˈtoʊn.ˈkə.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.