TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tone down

giọng máy của trình duyệt

tone down nghĩa là bớt gay gắt, làm cho dịu, làm cho dịu đi.

Nghĩa của tone down

Cụm động từ

  1. Bớt gay gắt; làm cho dịu, làm cho đỡ gay gắt.
    • the apology toned down his angerlời xin lỗi làm cho cơn giận của anh ta dịu đi
  2. Làm cho (màu sắc) dịu đi.

Dạng từ của tone down

Ngôi thứ ba số íttones down
Hiện tại phân từ (-ing)toning down
Quá khứ phân từtoned down
Quá khứtoned down

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tone down

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

tone down nghĩa là gì?

tone down (cụm động từ) nghĩa là bớt gay gắt, làm cho dịu, làm cho dịu đi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.