TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tooth-powder

US/ˈtuːθ.ˈpɑʊ.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

tooth-powder nghĩa là bột đánh răng.

Nghĩa của tooth-powder

Danh từ

  1. Bột đánh răng.

Dạng từ của tooth-powder

Số nhiềutooth powders

Câu hỏi thường gặp

tooth-powder nghĩa là gì?

tooth-powder (danh từ) nghĩa là bột đánh răng.

tooth-powder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tooth-powder: giọng Mỹ (US) /ˈtuːθ.ˈpɑʊ.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.