TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

topee

UK/ˈtəʊ.pi/ US/ˈtəʊ.pi/ giọng máy của trình duyệt

topee nghĩa là mũ cát.

Nghĩa của topee

Danh từ

  1. Mũ cát.

Dạng từ của topee

Số nhiềutopees

Câu hỏi thường gặp

topee nghĩa là gì?

topee (danh từ) nghĩa là mũ cát.

topee phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của topee: giọng Anh (UK) /ˈtəʊ.pi/, giọng Mỹ (US) /ˈtəʊ.pi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.