TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

topologized

giọng máy của trình duyệt

topologized nghĩa là được tôpô hóa.

Nghĩa của topologized

Tính từ

  1. Được tôpô hóa, được làm thành không gian tôpô.

Ngoại động từ

  1. Xem topologize

Câu hỏi thường gặp

topologized nghĩa là gì?

topologized (tính từ, ngoại động từ) nghĩa là được tôpô hóa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.