topple
UK/ˈtɒpl̩/
US/ˈtɑpl̩/
giọng máy của trình duyệt
topple nghĩa là đổ, đổ nhào, làm ngã, vật xuống.
Nghĩa của topple
Nội động từ
- Thường + down, over) ngã, đổ, đổ nhào.
Ngoại động từ
- Làm ngã, vật xuống, xô ngã, lật đổ.
- to topple down the despotic governmentlật đổ chính phủ độc tài
Dạng từ của topple
| Ngôi thứ ba số ít | topples |
| Hiện tại phân từ (-ing) | toppling |
| Quá khứ phân từ | toppled |
| Quá khứ | toppled |
| Số nhiều | topples |
Câu hỏi thường gặp
topple nghĩa là gì?
topple (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là đổ, đổ nhào, làm ngã, vật xuống.
topple phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của topple: giọng Anh (UK) /ˈtɒpl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈtɑpl̩/.