TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

torch-fishing

US/ˈtɔrtʃ.ˈfɪ.ʃiɳ/ giọng máy của trình duyệt

torch-fishing nghĩa là sự soi cá.

Nghĩa của torch-fishing

Danh từ

  1. Sự soi cá.

Câu hỏi thường gặp

torch-fishing nghĩa là gì?

torch-fishing (danh từ) nghĩa là sự soi cá.

torch-fishing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của torch-fishing: giọng Mỹ (US) /ˈtɔrtʃ.ˈfɪ.ʃiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.