torching
US/ˈtɔrt.ʃiɳ/
giọng máy của trình duyệt
torching nghĩa là Xem torch-fishing.
Nghĩa của torching
Danh từ
- Xem torch-fishing
Dạng từ của torching
| Số nhiều | torchings |
Câu hỏi thường gặp
torching nghĩa là gì?
torching (danh từ) nghĩa là Xem torch-fishing.
torching phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của torching: giọng Mỹ (US) /ˈtɔrt.ʃiɳ/.