torero
US/tə.ˈrɛr.ˌoʊ/
giọng máy của trình duyệt
torero nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa của torero
Danh từ
- Cách viết khác: toreador.
Dạng từ của torero
| Số nhiều | toreros |
Câu hỏi thường gặp
torero nghĩa là gì?
torero (danh từ) nghĩa là cách viết khác.
torero phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của torero: giọng Mỹ (US) /tə.ˈrɛr.ˌoʊ/.