TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

torero

US/tə.ˈrɛr.ˌoʊ/ giọng máy của trình duyệt

torero nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa của torero

Danh từ

  1. Cách viết khác: toreador.

Dạng từ của torero

Số nhiềutoreros

Câu hỏi thường gặp

torero nghĩa là gì?

torero (danh từ) nghĩa là cách viết khác.

torero phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của torero: giọng Mỹ (US) /tə.ˈrɛr.ˌoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.