TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

torpedo-tube

US/tɔr.ˈpi.ˌdoʊ.ˈtuːb/ giọng máy của trình duyệt

torpedo-tube nghĩa là ống phóng ngư lôi.

Nghĩa của torpedo-tube

Danh từ

  1. Ống phóng ngư lôi.

Dạng từ của torpedo-tube

Số nhiềutorpedo tubes

Câu hỏi thường gặp

torpedo-tube nghĩa là gì?

torpedo-tube (danh từ) nghĩa là ống phóng ngư lôi.

torpedo-tube phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của torpedo-tube: giọng Mỹ (US) /tɔr.ˈpi.ˌdoʊ.ˈtuːb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.