touchily
US/ˈtə.tʃi.li/
giọng máy của trình duyệt
touchily nghĩa là hay giận dỗi, dễ bị đụng chạm, dễ động lòng.
Nghĩa của touchily
Phó từ
- Hay giận dỗi, dễ bị đụng chạm, hay tự ái.
- Dễ động lòng, quá nhạy cảm.
- Đòi hỏi giải quyết thận trọng (một vấn đề, tình huống vì có khả năng gây ra tranh cãi hoặc xúc phạm).
Dạng từ của touchily
| So sánh hơn | more touchily |
| So sánh nhất | most touchily |
Câu hỏi thường gặp
touchily nghĩa là gì?
touchily (phó từ) nghĩa là hay giận dỗi, dễ bị đụng chạm, dễ động lòng.
touchily phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của touchily: giọng Mỹ (US) /ˈtə.tʃi.li/.