TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tourette syndrome

giọng máy của trình duyệt

Tourette syndrome nghĩa là hội chứng tourette.

Nghĩa của Tourette syndrome

Danh từ

  1. Hội chứng Tourette.

Câu hỏi thường gặp

Tourette syndrome nghĩa là gì?

Tourette syndrome (danh từ) nghĩa là hội chứng tourette.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.