tracklaying
US/ˈtræk.ˌleɪ.ɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
tracklaying nghĩa là sự đặt đường ray.
Nghĩa của tracklaying
Danh từ
- Sự đặt đường ray.
Nguồn gốc từ tracklaying
Từ track và laying.
Câu hỏi thường gặp
tracklaying nghĩa là gì?
tracklaying (danh từ) nghĩa là sự đặt đường ray.
tracklaying phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tracklaying: giọng Mỹ (US) /ˈtræk.ˌleɪ.ɪŋ/.