TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tractate

US/ˈtræk.ˌteɪt/ giọng máy của trình duyệt

tractate nghĩa là luận văn.

Nghĩa của tractate

Danh từ

  1. Luận văn.

Dạng từ của tractate

Số nhiềutractates

Câu hỏi thường gặp

tractate nghĩa là gì?

tractate (danh từ) nghĩa là luận văn.

tractate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tractate: giọng Mỹ (US) /ˈtræk.ˌteɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.