trade-route
US/ˈtreɪd.ˈruːt/
giọng máy của trình duyệt
trade-route nghĩa là Đường biển tàu biển đi.
Nghĩa của trade-route
Danh từ
- Đường biển tàu biển đi.
Dạng từ của trade-route
| Số nhiều | trade routes |
Câu hỏi thường gặp
trade-route nghĩa là gì?
trade-route (danh từ) nghĩa là Đường biển tàu biển đi.
trade-route phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trade-route: giọng Mỹ (US) /ˈtreɪd.ˈruːt/.