TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trade-route

US/ˈtreɪd.ˈruːt/ giọng máy của trình duyệt

trade-route nghĩa là Đường biển tàu biển đi.

Nghĩa của trade-route

Danh từ

  1. Đường biển tàu biển đi.

Dạng từ của trade-route

Số nhiềutrade routes

Câu hỏi thường gặp

trade-route nghĩa là gì?

trade-route (danh từ) nghĩa là Đường biển tàu biển đi.

trade-route phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trade-route: giọng Mỹ (US) /ˈtreɪd.ˈruːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.