trail-net
US/ˈtreɪɫ.ˈnɛt/
giọng máy của trình duyệt
trail-net nghĩa là lưới kéo.
Nghĩa của trail-net
Danh từ
- Lưới kéo.
Dạng từ của trail-net
| Số nhiều | trail nets |
Câu hỏi thường gặp
trail-net nghĩa là gì?
trail-net (danh từ) nghĩa là lưới kéo.
trail-net phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trail-net: giọng Mỹ (US) /ˈtreɪɫ.ˈnɛt/.