TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trail-net

US/ˈtreɪɫ.ˈnɛt/ giọng máy của trình duyệt

trail-net nghĩa là lưới kéo.

Nghĩa của trail-net

Danh từ

  1. Lưới kéo.

Dạng từ của trail-net

Số nhiềutrail nets

Câu hỏi thường gặp

trail-net nghĩa là gì?

trail-net (danh từ) nghĩa là lưới kéo.

trail-net phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trail-net: giọng Mỹ (US) /ˈtreɪɫ.ˈnɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.