TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

train-oil

US/ˈtreɪn.ˈɔɪ.əl/ giọng máy của trình duyệt

train-oil nghĩa là dầu cá voi.

Nghĩa của train-oil

Danh từ

  1. Dầu cá voi.

Dạng từ của train-oil

Số nhiềutrain oils

Câu hỏi thường gặp

train-oil nghĩa là gì?

train-oil (danh từ) nghĩa là dầu cá voi.

train-oil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của train-oil: giọng Mỹ (US) /ˈtreɪn.ˈɔɪ.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.