TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

transactor

US/træn.ˈzæk.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

transactor nghĩa là người giao dịch.

Nghĩa của transactor

Danh từ

  1. Người điều đình thương lượng; người giao dịch.

Dạng từ của transactor

Số nhiềutransactors

Câu hỏi thường gặp

transactor nghĩa là gì?

transactor (danh từ) nghĩa là người giao dịch.

transactor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transactor: giọng Mỹ (US) /træn.ˈzæk.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.