transactor
US/træn.ˈzæk.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
transactor nghĩa là người giao dịch.
Nghĩa của transactor
Danh từ
- Người điều đình thương lượng; người giao dịch.
Dạng từ của transactor
| Số nhiều | transactors |
Câu hỏi thường gặp
transactor nghĩa là gì?
transactor (danh từ) nghĩa là người giao dịch.
transactor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của transactor: giọng Mỹ (US) /træn.ˈzæk.tɜː/.