TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

transistorize

giọng máy của trình duyệt

transistorize nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa của transistorize

Động từ

  1. Cách viết khác: transistorise.

Dạng từ của transistorize

Ngôi thứ ba số íttransistorizes
Hiện tại phân từ (-ing)transistorizing
Quá khứ phân từtransistorized
Quá khứtransistorized

Câu hỏi thường gặp

transistorize nghĩa là gì?

transistorize (động từ) nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.