TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

transmittance

giọng máy của trình duyệt

transmittance nghĩa là sự truyền, hệ số truyền.

Nghĩa của transmittance

Danh từ

  1. Sự truyền.
  2. Hệ số truyền.

Dạng từ của transmittance

Số nhiềutransmittances

Câu hỏi thường gặp

transmittance nghĩa là gì?

transmittance (danh từ) nghĩa là sự truyền, hệ số truyền.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.