transshipment
giọng máy của trình duyệt
transshipment nghĩa là sự chuyển tàu, sự sang tàu.
Nghĩa của transshipment
Danh từ
- Sự chuyển tàu, sự sang tàu.
Dạng từ của transshipment
| Số nhiều | transshipments |
Câu hỏi thường gặp
transshipment nghĩa là gì?
transshipment (danh từ) nghĩa là sự chuyển tàu, sự sang tàu.