TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

transvaluation

US/ˌtrænts.ˌvæl.jə.ˈweɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

transvaluation nghĩa là sự đánh giá lại.

Nghĩa của transvaluation

Danh từ

  1. Sự đánh giá lại (bằng cách gạt bỏ giá trị cũ).

Dạng từ của transvaluation

Số nhiềutransvaluations

Câu hỏi thường gặp

transvaluation nghĩa là gì?

transvaluation (danh từ) nghĩa là sự đánh giá lại.

transvaluation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transvaluation: giọng Mỹ (US) /ˌtrænts.ˌvæl.jə.ˈweɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.