TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tree frog

UK/ˈtɹiːfɹɒɡ/ US/ˈtɹiːfɹɑɡ/ giọng máy của trình duyệt

tree frog nghĩa là nhái.

Nghĩa của tree frog

Danh từ

  1. Nhái.

Dạng từ của tree frog

Số nhiềutree frogs

Câu hỏi thường gặp

tree frog nghĩa là gì?

tree frog (danh từ) nghĩa là nhái.

tree frog phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tree frog: giọng Anh (UK) /ˈtɹiːfɹɒɡ/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹiːfɹɑɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.