TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trefoil

UK/ˈtɹɛ.fɔɪl/ US/ˈtɹɛ.fɔɪl/ giọng máy của trình duyệt

trefoil nghĩa là có ba lá, hình ba lá, cây chia ba.

Nghĩa của trefoil

Danh từ

  1. Thực vật học Có ba lá.
  2. Kiến trúc Hình ba lá.
  3. Đánh bài Con chuồn, con nhép.

Tính từ

  1. Hình ba lá; có ba lá.

Dạng từ của trefoil

Số nhiềutrefoils

Họ từ của trefoil

Câu hỏi thường gặp

trefoil nghĩa là gì?

trefoil (danh từ, tính từ) nghĩa là có ba lá, hình ba lá, cây chia ba.

trefoil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trefoil: giọng Anh (UK) /ˈtɹɛ.fɔɪl/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹɛ.fɔɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.