triangulator
giọng máy của trình duyệt
triangulator nghĩa là máy tam giác đạc.
Nghĩa của triangulator
Danh từ
- Nhân viên tam giác đạc, máy tam giác đạc.
Dạng từ của triangulator
| Số nhiều | triangulators |
Câu hỏi thường gặp
triangulator nghĩa là gì?
triangulator (danh từ) nghĩa là máy tam giác đạc.