triaxiality
US/ˌtrɑɪ.ˈæk.si.ə.lə.ti/
giọng máy của trình duyệt
triaxiality nghĩa là tính ba trục.
Nghĩa của triaxiality
Danh từ
- Tính ba trục.
Dạng từ của triaxiality
| Số nhiều | triaxialities |
Câu hỏi thường gặp
triaxiality nghĩa là gì?
triaxiality (danh từ) nghĩa là tính ba trục.
triaxiality phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của triaxiality: giọng Mỹ (US) /ˌtrɑɪ.ˈæk.si.ə.lə.ti/.