TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

triboelectricity

UK/ˌtɹaɪboʊɪlɛkˈtɹɪsɪti/ US/ˌtɹaɪboʊɪlɛkˈtɹɪsɪti/ giọng máy của trình duyệt

triboelectricity nghĩa là tính điện ma sát.

Nghĩa của triboelectricity

Danh từ

  1. Tính điện ma sát, hiện tượng điện ma sát.

Câu hỏi thường gặp

triboelectricity nghĩa là gì?

triboelectricity (danh từ) nghĩa là tính điện ma sát.

triboelectricity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của triboelectricity: giọng Anh (UK) /ˌtɹaɪboʊɪlɛkˈtɹɪsɪti/, giọng Mỹ (US) /ˌtɹaɪboʊɪlɛkˈtɹɪsɪti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.