trichinize
US/ˈtrɪ.kə.ˌnɑɪz/
giọng máy của trình duyệt
trichinize nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa của trichinize
Động từ
- Cách viết khác: trichinise.
Dạng từ của trichinize
| Ngôi thứ ba số ít | trichinizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | trichinizing |
| Quá khứ phân từ | trichinized |
| Quá khứ | trichinized |
Câu hỏi thường gặp
trichinize nghĩa là gì?
trichinize (động từ) nghĩa là cách viết khác.
trichinize phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trichinize: giọng Mỹ (US) /ˈtrɪ.kə.ˌnɑɪz/.