TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trichinize

US/ˈtrɪ.kə.ˌnɑɪz/ giọng máy của trình duyệt

trichinize nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa của trichinize

Động từ

  1. Cách viết khác: trichinise.

Dạng từ của trichinize

Ngôi thứ ba số íttrichinizes
Hiện tại phân từ (-ing)trichinizing
Quá khứ phân từtrichinized
Quá khứtrichinized

Câu hỏi thường gặp

trichinize nghĩa là gì?

trichinize (động từ) nghĩa là cách viết khác.

trichinize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trichinize: giọng Mỹ (US) /ˈtrɪ.kə.ˌnɑɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.