TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trichomonad

US/ˌtrɪ.kə.ˈmoʊ.ˌnæd/ giọng máy của trình duyệt

trichomonad nghĩa là Trùng mảng uốn roi đuôi.

Nghĩa của trichomonad

Danh từ

  1. Động vật học Trùng mảng uốn roi đuôi.

Dạng từ của trichomonad

Số nhiềutrichomonads

Câu hỏi thường gặp

trichomonad nghĩa là gì?

trichomonad (danh từ) nghĩa là Trùng mảng uốn roi đuôi.

trichomonad phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trichomonad: giọng Mỹ (US) /ˌtrɪ.kə.ˈmoʊ.ˌnæd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.