tricolette
US/ˌtrɪ.kə.ˈlɛt/
giọng máy của trình duyệt
tricolette nghĩa là Lụa dệt cho phụ nữ.
Nghĩa của tricolette
Danh từ
- Lụa dệt cho phụ nữ.
Dạng từ của tricolette
| Số nhiều | tricolettes |
Câu hỏi thường gặp
tricolette nghĩa là gì?
tricolette (danh từ) nghĩa là Lụa dệt cho phụ nữ.
tricolette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tricolette: giọng Mỹ (US) /ˌtrɪ.kə.ˈlɛt/.