TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tricolette

US/ˌtrɪ.kə.ˈlɛt/ giọng máy của trình duyệt

tricolette nghĩa là Lụa dệt cho phụ nữ.

Nghĩa của tricolette

Danh từ

  1. Lụa dệt cho phụ nữ.

Dạng từ của tricolette

Số nhiềutricolettes

Câu hỏi thường gặp

tricolette nghĩa là gì?

tricolette (danh từ) nghĩa là Lụa dệt cho phụ nữ.

tricolette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tricolette: giọng Mỹ (US) /ˌtrɪ.kə.ˈlɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.