TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tridimensionality

US/ˌtrɑɪ.də.ˈmɛntʃ.nə.lə.ti/ giọng máy của trình duyệt

tridimensionality nghĩa là tính ba chiều.

Nghĩa của tridimensionality

Danh từ

  1. Tính ba chiều.

Câu hỏi thường gặp

tridimensionality nghĩa là gì?

tridimensionality (danh từ) nghĩa là tính ba chiều.

tridimensionality phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tridimensionality: giọng Mỹ (US) /ˌtrɑɪ.də.ˈmɛntʃ.nə.lə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.