TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

triennium

UK/trʌɪˈɛnɪəm/ US/traɪˈɛniəm/ giọng máy của trình duyệt

triennium nghĩa là danh từ.

Nghĩa của triennium

Danh từ

  1. Danh từ, số nhiều trienniums, triennia.

Dạng từ của triennium

Số nhiềutrienniums

Câu hỏi thường gặp

triennium nghĩa là gì?

triennium (danh từ) nghĩa là danh từ.

triennium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của triennium: giọng Anh (UK) /trʌɪˈɛnɪəm/, giọng Mỹ (US) /traɪˈɛniəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.