TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trifacial

giọng máy của trình duyệt

trifacial nghĩa là dây thần kinh sọ.

Nghĩa của trifacial

Danh từ

  1. Dây thần kinh sinh ba.
  2. Dây thần kinh sọ.

Tính từ

  1. Thuộc Dây thần kinh sinh ba.
  2. Thuộc Dây thần kinh sọ.
  3. Ba mặt.

Dạng từ của trifacial

Số nhiềutrifacials

Câu hỏi thường gặp

trifacial nghĩa là gì?

trifacial (danh từ, tính từ) nghĩa là dây thần kinh sọ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.