trifacial
giọng máy của trình duyệt
trifacial nghĩa là dây thần kinh sọ.
Nghĩa của trifacial
Danh từ
- Dây thần kinh sinh ba.
- Dây thần kinh sọ.
Tính từ
- Thuộc Dây thần kinh sinh ba.
- Thuộc Dây thần kinh sọ.
- Ba mặt.
Dạng từ của trifacial
| Số nhiều | trifacials |
Câu hỏi thường gặp
trifacial nghĩa là gì?
trifacial (danh từ, tính từ) nghĩa là dây thần kinh sọ.