TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trimer

US/ˈtrɑɪ.mɜː/ giọng máy của trình duyệt

trimer nghĩa là chất tam phân.

Nghĩa của trimer

Danh từ

  1. Hoá học Chất tam phân, trime.

Dạng từ của trimer

Số nhiềutrimers

Câu hỏi thường gặp

trimer nghĩa là gì?

trimer (danh từ) nghĩa là chất tam phân.

trimer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trimer: giọng Mỹ (US) /ˈtrɑɪ.mɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.