TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tripartition

giọng máy của trình duyệt

tripartition nghĩa là sự chia ba, sự xẻ ba.

Nghĩa của tripartition

Danh từ

  1. Sự chia ba, sự xẻ ba.

Dạng từ của tripartition

Số nhiềutripartitions
Ngôi thứ ba số íttripartitions
Hiện tại phân từ (-ing)tripartitioning
Quá khứ phân từtripartitioned
Quá khứtripartitioned

Câu hỏi thường gặp

tripartition nghĩa là gì?

tripartition (danh từ) nghĩa là sự chia ba, sự xẻ ba.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.