tripartition
giọng máy của trình duyệt
tripartition nghĩa là sự chia ba, sự xẻ ba.
Nghĩa của tripartition
Danh từ
- Sự chia ba, sự xẻ ba.
Dạng từ của tripartition
| Số nhiều | tripartitions |
| Ngôi thứ ba số ít | tripartitions |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tripartitioning |
| Quá khứ phân từ | tripartitioned |
| Quá khứ | tripartitioned |
Câu hỏi thường gặp
tripartition nghĩa là gì?
tripartition (danh từ) nghĩa là sự chia ba, sự xẻ ba.