tripinnate
US/ˌtrɑɪ.ˈpɪ.ˌneɪt/
giọng máy của trình duyệt
tripinnate nghĩa là Có lá chét lông chim ba lần, xẻ lá chét lông chim ba lần.
Nghĩa của tripinnate
Tính từ
- Thực vật học Có lá chét lông chim ba lần, xẻ lá chét lông chim ba lần.
Câu hỏi thường gặp
tripinnate nghĩa là gì?
tripinnate (tính từ) nghĩa là Có lá chét lông chim ba lần, xẻ lá chét lông chim ba lần.
tripinnate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tripinnate: giọng Mỹ (US) /ˌtrɑɪ.ˈpɪ.ˌneɪt/.