TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

triptane

giọng máy của trình duyệt

triptane nghĩa là Triptan.

Nghĩa của triptane

Danh từ

  1. Hoá học Triptan.

Dạng từ của triptane

Số nhiềutriptanes

Câu hỏi thường gặp

triptane nghĩa là gì?

triptane (danh từ) nghĩa là Triptan.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.