TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

triradiate

UK/trʌɪˈreɪdɪət/ giọng máy của trình duyệt

triradiate nghĩa là Như triradial.

Nghĩa của triradiate

Tính từ

  1. Như triradial.

Dạng từ của triradiate

Số nhiềutriradiates

Câu hỏi thường gặp

triradiate nghĩa là gì?

triradiate (tính từ) nghĩa là Như triradial.

triradiate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của triradiate: giọng Anh (UK) /trʌɪˈreɪdɪət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.