trisect
UK/ˈtɹaɪˌsɛkt/
US/ˈtɹaɪˌsɛkt/
giọng máy của trình duyệt
trisect nghĩa là chia làm ba.
Nghĩa của trisect
Ngoại động từ
- Chia làm ba.
Dạng từ của trisect
| Ngôi thứ ba số ít | trisects |
| Hiện tại phân từ (-ing) | trisecting |
| Quá khứ phân từ | trisected |
| Quá khứ | trisected |
Câu hỏi thường gặp
trisect nghĩa là gì?
trisect (ngoại động từ) nghĩa là chia làm ba.
trisect phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trisect: giọng Anh (UK) /ˈtɹaɪˌsɛkt/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹaɪˌsɛkt/.