trochlea
UK/ˈtɹɒk.li.ə/
US/ˈtɹɑk.li.ə/
giọng máy của trình duyệt
trochlea nghĩa là ròng rọc.
Nghĩa của trochlea
Danh từ
- Giải phẫu Ròng rọc.
Dạng từ của trochlea
| Số nhiều | trochleae |
Họ từ của trochlea
Câu hỏi thường gặp
trochlea nghĩa là gì?
trochlea (danh từ) nghĩa là ròng rọc.
trochlea phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trochlea: giọng Anh (UK) /ˈtɹɒk.li.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹɑk.li.ə/.