TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trochlea

UK/ˈtɹɒk.li.ə/ US/ˈtɹɑk.li.ə/ giọng máy của trình duyệt

trochlea nghĩa là ròng rọc.

Nghĩa của trochlea

Danh từ

  1. Giải phẫu Ròng rọc.

Dạng từ của trochlea

Số nhiềutrochleae

Họ từ của trochlea

Câu hỏi thường gặp

trochlea nghĩa là gì?

trochlea (danh từ) nghĩa là ròng rọc.

trochlea phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trochlea: giọng Anh (UK) /ˈtɹɒk.li.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹɑk.li.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.