TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trochophore

US/ˈtrɑː.kə.ˌfɔr/ giọng máy của trình duyệt

trochophore nghĩa là luân trùng, ấu trùng bánh xe.

Nghĩa của trochophore

Danh từ

  1. Động vật học Luân trùng; ấu trùng bánh xe.

Dạng từ của trochophore

Số nhiềutrochophores

Câu hỏi thường gặp

trochophore nghĩa là gì?

trochophore (danh từ) nghĩa là luân trùng, ấu trùng bánh xe.

trochophore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trochophore: giọng Mỹ (US) /ˈtrɑː.kə.ˌfɔr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.