TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

troostite

giọng máy của trình duyệt

troostite nghĩa là Trustit.

Nghĩa của troostite

Danh từ

  1. Khoáng vật học Trustit.

Dạng từ của troostite

Số nhiềutroostites

Câu hỏi thường gặp

troostite nghĩa là gì?

troostite (danh từ) nghĩa là Trustit.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.